hộ chiếu
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông đưa hộ chiếu của mình cho nhân viên kiểm soát hộ chiếu tại sân bay.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy tờ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho công dân, xác nhận quốc tịch và nhân thân, dùng để xuất cảnh, nhập cảnh hoặc lưu trú ở nước ngoài: Đây là nghĩa phổ biến và thông dụng nhất của từ "hộ chiếu".
- Tài liệu kỹ thuật mô tả chi tiết quy trình, thông số, cách vận hành hoặc bảo dưỡng một máy móc, thiết bị hoặc một công việc kỹ thuật cụ thể: Nghĩa này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1 - giấy tờ xuất nhập cảnh):
- Trước khi đi du lịch nước ngoài, bạn cần phải làm thủ tục xin cấp hộ chiếu.
- Nhân viên hải quan kiểm tra hộ chiếu của hành khách tại cửa khẩu sân bay.
Danh từ (nghĩa 2 - tài liệu kỹ thuật):
- Kỹ sư phải đọc kỹ hộ chiếu của lò hơi trước khi tiến hành vận hành.
- Mọi thao tác sửa chữa đều phải tuân thủ theo đúng quy trình ghi trong hộ chiếu máy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hộ chiếu ngoại giao" / "Hộ chiếu công vụ": Loại hộ chiếu đặc biệt cấp cho quan chức chính phủ thực hiện nhiệm vụ công vụ ở nước ngoài, thường được hưởng các quyền ưu tiên miễn thị thực.
- "Hộ chiếu phổ thông": Loại hộ chiếu thông dụng nhất cấp cho công dân Việt Nam với mục đích xuất nhập cảnh thông thường như du lịch, công tác, học tập.
- "Hộ chiếu kỹ thuật": Cụm từ dùng để chỉ rõ nghĩa tài liệu kỹ thuật, nhằm phân biệt với nghĩa giấy tờ xuất nhập cảnh, ví dụ: .
Biến thể và từ gần giống
- Thông hành (danh từ): Từ cũ, đồng nghĩa với nghĩa giấy tờ xuất nhập cảnh của "hộ chiếu".
- Passport (danh từ): Từ tiếng Anh, có nghĩa tương đương với "hộ chiếu" (nghĩa 1).
- Tài liệu kỹ thuật (danh từ): Cụm từ có nghĩa rộng hơn, bao hàm nghĩa thứ hai của "hộ chiếu".
- Quy trình vận hành (danh từ): Cụm từ gần nghĩa với "hộ chiếu" trong lĩnh vực kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Giấy thông hành, sổ thông hành.
- Nghĩa 2: Sổ tay hướng dẫn, bản hướng dẫn kỹ thuật, quy trình chuẩn.
Các cụm từ liên quan
- Gia hạn hộ chiếu: Làm thủ tục để kéo dài thời hạn sử dụng của hộ chiếu.
- Cấp lại hộ chiếu: Làm thủ tục để được cấp một quyển hộ chiếu mới thay thế cho quyển cũ đã mất hoặc hết trang.
- Số hộ chiếu: Dãy số hoặc ký tự duy nhất được in trên hộ chiếu để nhận dạng.
- Hộ chiếu gắn chip: Loại hộ chiếu mới có gắn vi mạch điện tử (chip) lưu trữ thông tin sinh trắc học của người mang.
Thành ngữ liên quan
- "Hộ chiếu xanh đi quanh thế giới": Thành ngữ ám chỉ tầm quan trọng và sức mạnh của một quốc tịch (thể hiện qua quyển hộ chiếu) trong việc di chuyển quốc tế, thường nói về các quốc gia có hộ chiếu được miễn thị thực nhiều nước.
- "Có hộ chiếu trong tay": Cụm từ thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc đã có đầy đủ điều kiện, giấy tờ cần thiết để thực hiện một việc gì đó, ví dụ:
Một người đàn ông đưa hộ chiếu của mình cho nhân viên kiểm soát hộ chiếu tại sân bay.
- d. 1 Giấy chứng minh do cơ quan nhà nước, thường là cơ quan ngoại giao, cấp cho công dân khi ra nước ngoài. Hộ chiếu công vụ. 2 Văn bản chỉ dẫn về máy hoặc một công việc kĩ thuật, thường có kèm hình vẽ, đòi hỏi người thực hiện phải làm theo một quy trình nhất định. Hộ chiếu chống lò. Hộ chiếu nổ mìn.